Bản dịch của từ 积疴 trong tiếng Việt

积疴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积疴 (Danh từ)

jī kē
01

Bệnh lâu ngày, bệnh mãn tính (thường là đau ốm kéo dài); Hán Việt: tích ô

久病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积疴

Các từ liên quan

积不相能
积世
疴恙
疴疾
疴痒
疴祸
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép