Bản dịch của từ 积瘕 trong tiếng Việt
积瘕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积瘕 (Danh từ)
【jī jiǎ】
01
Một loại bệnh lý ở bụng: có khối cục/khối u ở bụng do huyết ứ, khí trệ hoặc đàm tích (thường gọi là 'tụ máu'/'cục cục' trong bụng theo y học cổ truyền)
指腹中结块的病。多由血瘀﹑气滞﹑痰积等所致。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积瘕
jī
积
jiǎ
瘕
Các từ liên quan
积不相能
积世
瘕气
瘕疝
瘕疵
瘕疾
瘕症
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
