Bản dịch của từ 积累基金 trong tiếng Việt
积累基金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积累基金 (Danh từ)
【jī lěi jī jīn】
01
Quỹ tích lũy từ thu nhập quốc dân để mở rộng sản xuất và đầu tư cơ sở hạ tầng.
指国民收入中用于扩大再生产、进行非生产性基本建设和建立物资储备的那部分基金。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积累基金
jī
积
lěi
累
jī
基
jīn
金
Các từ liên quan
积不相能
积世
累七
累世
累丸
基业
基于
基价
基体
基兆
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
