Bản dịch của từ 积结 trong tiếng Việt

积结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积结 (Tính từ)

jī jié
01

Những nghi vấn tồn đọng lâu ngày, vấn đề chưa được giải quyết (nghi vấn tích tụ)

1.指长期不解的疑问。

Ví dụ
02

Một loại bệnh tích tụ lâu ngày; 比喻 长期积聚的嗜好或癖好长期积成的习惯/嗜好

2.指长期积聚之病。喻指嗜好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(长期) 积累而郁结不化长期郁在心中或事物上无法疏解化解

3.指长期郁结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积结

jié

Các từ liên quan

积不相能
积世
结业
结义
结习
结了鸟
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép