Bản dịch của từ 积膘 trong tiếng Việt

积膘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积膘 (Động từ)

jī biāo
01

Chăn nuôi: (gia súc như lợn) béo lên, lên mỡ; tăng trọng, đầy mỡ (để chăn giữ hoặc giết thịt)

指猪等牲畜长膘增肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积膘

biāo

Các từ liên quan

积不相能
积世
膘壮
膘息
膘情
膘浇
膘满
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép