Bản dịch của từ 积节 trong tiếng Việt
积节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积节 (Danh từ)
【jī jié】
01
Nhiều việc quân sự nối tiếp; dồn thành chuỗi các sự việc chiến tranh (ý xưa: nhiều lần có việc đánh nhau/chiến phạt).
谓多有战事。《战国策.秦策三》﹕“楚破﹐秦不能与齐县衡矣。秦三世积节于韩魏﹐而齐之德新加。”鲍彪注﹕“节﹐犹事也。言累有战伐之事。”一说﹐积往来之节。见吴师道补正引刘辰翁语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积节
jī
积
jié
节
Các từ liên quan
积不相能
积世
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
