Bản dịch của từ 积薪 trong tiếng Việt
积薪
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积薪 (Cụm từ)
【jī xīn】
01
积聚木柴。指积聚的木柴。《汉书.贾谊传》:'夫抱火厝之积薪之下而寝其上火未及燃因谓之安方今之势何以异此!'后以'积薪'喻隐伏危机。《汉书.汲黯传》:'黯褊心不能无少望见上言曰:'陛下用群臣如积薪耳后来者居上。''后以'积薪'喻选用人才后来居上。喻后来居上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积薪
jī
积
xīn
薪
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
