Bản dịch của từ 积藏 trong tiếng Việt
积藏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积藏 (Danh từ)
【jī cáng】
01
Tích trữ, gom góp để cất giữ (đồ vật, vật tư); tích lũy cất vào kho
2.积存储藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích trữ; cất giữ dần dần (tích lũy đồ vật hoặc của cải)
1.亦作“积臧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kho tích trữ; vật tư hoặc tiền bạc được tích góp cất giữ (hàng để dành, của dự trữ)
3.指积存储藏的物资或钱财。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积藏
jī
积
cáng
藏
Các từ liên quan
积不相能
积世
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
