Bản dịch của từ 积逋 trong tiếng Việt

积逋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积逋 (Danh từ)

jī bū
01

Tiền thuế (thuế phạt) tích tụ, nợ thuế lâu ngày; nghĩa Hán‑Việt: tích (tích) + bồ (nợ thuế)

指累欠的赋税。亦谓积欠赋税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积逋

Các từ liên quan

积不相能
积世
逋亡
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép