Bản dịch của từ 积阀 trong tiếng Việt
积阀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积阀 (Danh từ)
【jī fá】
01
Tiền công, công lao và thâm niên đã tích lũy (những thành tích, tư cách được tích góp theo thời gian)
2.指所积累的功劳和资历。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích tụ công lao và thâm niên; những đóng góp và tuổi nghề được gom lại (thường dùng để nói về thành tích, tư cách, kinh nghiệm).
1.累积功劳和资历。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积阀
jī
积
fá
阀
Các từ liên quan
积不相能
积世
阀门
阀阅
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
