Bản dịch của từ 积非成是 trong tiếng Việt

积非成是

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积非成是 (Thành ngữ)

jī fēi chéng shì
01

Những sai lầm tích tụ theo thời gian nhưng bị coi là đúng; quan niệm sai lầm trở thành thói quen/định kiến.

指长期所形成的错误,往往被当作正确的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积非成是

fēi

chéng

shì

Các từ liên quan

积不相能
积世
非不
非世
非业
非业之作
成丁
成世
是不是
是事
是事可可
是人
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép