Bản dịch của từ 称县 trong tiếng Việt

称县

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄥchengthanh ngang

称县 (Danh từ)

chēng xiàn
01

Cái cân, dụng cụ đo trọng lượng gồm có cây cân () và quả cân ().

即秤。称﹐秤杆;县﹐指秤砣。测量重量的工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称县

chēng

xiàn

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
县丞
县主
县久
县乏
县亭
称
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
Các biến thể:
稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
Hình thái radical:
⿰,禾,尔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép