Bản dịch của từ 称家之有无 trong tiếng Việt
称家之有无
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
称家之有无 (Cụm từ)
【chēng jiā zhī yǒu wú】
01
Dựa vào khả năng tài chính của gia đình mà hành động hoặc đưa ra quyết định.
谓根据家中财力而行事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称家之有无
chēng
称
jiā
家
zhī
之
yǒu
有
wú
无
Các từ liên quan
称与
称临
称为
称举
称乐
家丁
家下
家下人
家丑
之个
之乎者也
之任
之前
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
无一不备
无一不知
无一可
无一时
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
- Các biến thể:
- 稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,尔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铛
穪
偁
鏿
樘
蟶
憆
蛏
鎗
鐺
搶
竀
疢
嚫
䜟
襯
讖
穪
趂
榇
儭
齔
䞋
櫬
秤
𠅟
竀
𠅞
㐼
穪
稱
䁤
䀕
牚
移
穤
秉
䅚
䄰
䅍
䅣
䅱
䅅
稣
稯
稑
䘦
㭠
蚙
㛠
𠚓
郩
殺
䊾
盌
柴
蚕
䇊
称呼
称赞
名称
称为
简称
称霸
昵称
堪称
称谓
称号
对称
称心
称职
匀称
相称
称愿
称身
