Bản dịch của từ 称手 trong tiếng Việt

称手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄥchengthanh ngang

称手 (Tính từ)

chèn shǒu
01

Sử dụng thuận tiện, vừa tay, cảm giác thoải mái khi dùng vật gì đó (ví dụ: cây bút rất gọi là 'thành thủ' vì cầm rất vừa tay).

使用起来顺手:这支笔很称手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称手

chèn

shǒu

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
称
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
Các biến thể:
稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
Hình thái radical:
⿰,禾,尔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép