Bản dịch của từ 称星 trong tiếng Việt

称星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄥchengthanh ngang

称星 (Danh từ)

chēng xīng
01

Chấm tròn kim loại nhỏ gắn trên cần cân làm dấu hiệu để đo lường trọng lượng

镶在秤杆上的金属小圆点﹐以作计量的标志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称星

chēng

xīng

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
星丁头
星主
星书
星乱
星事
称
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
Các biến thể:
稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
Hình thái radical:
⿰,禾,尔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép