Bản dịch của từ 称算 trong tiếng Việt

称算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄥchengthanh ngang

称算 (Động từ)

chēng suàn
01

Tính toán, cân nhắc kỹ lưỡng để đo đếm hay đánh giá đúng giá trị

犹计算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称算

chēng

suàn

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
算不了
算不得
算了
算事
算人
称
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
Các biến thể:
稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
Hình thái radical:
⿰,禾,尔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép