Bản dịch của từ 称赏不已 trong tiếng Việt

称赏不已

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄥchengthanh ngang

称赏不已 (Tính từ)

chēng shǎng bù yǐ
01

Khen ngợi không ngớt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称赏不已

chēng

shǎng

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
已不
已业
已乎
已事
称
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
Các biến thể:
稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
Hình thái radical:
⿰,禾,尔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép