ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
秱
Bảng phân tích âm vị 秱
Tóng
Đòng; như 'đòng đòng'; tóng; đồng nghĩa, cùng loại
同类、相同的事物或人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép