Bản dịch của từ 秳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huó
01

Hạt kê cứng, giã không dễ vỡ (giống như hạt kê cứng khó giã).

舂捣不易破碎的粟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự sinh trưởng của cây trồng, cây cối phát triển xanh tốt.

庄稼生长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秳
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
𥞸, 𥟴, 秮
Hình thái radical:
⿰,禾,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép