Bản dịch của từ 秸莞 trong tiếng Việt

秸莞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

秸莞 (Danh từ)

jiē wǎn
01

Chiếu được làm từ thân cây lúa (hạt lúa được thu hoạch, chỉ còn lại phần thân gọi là '秸秆'), dùng để trải dưới đất như chiếu hoặc thảm.

谓用禾秆编成的席子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秸莞

jiē

guǎn

Các từ liên quan

秸子
秸席
秸秆
秸秷
莞尔
莞尔而笑
莞然
莞然一笑
莞然而笑
秸
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KIẾT】
Các biến thể:
䕸, 𥟠, 𦷓, 𧅡, 稭, 鞂, 𥞨
Hình thái radical:
⿰,禾,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép