ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
秹
Bảng phân tích âm vị 秹
Rěn
Cây trồng mọc yếu ớt, không phát triển khỏe mạnh (như cây lúa còi cọc).
庄稼长得不壮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép