Bản dịch của từ 秺 trong tiếng Việt
秺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
秺 (Danh từ)
【dù】
01
Bó lúa, bó lúa chặt lại như bó đũa (giúp nhớ: 'độc' như bó lúa chặt thành bó).
禾束。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên nước chư hầu thời Hán ở Trung Quốc, nay thuộc phía tây bắc huyện Thành Vũ, tỉnh Sơn Đông.
中国汉代诸侯国名,在今山东省成武县西北。
Ví dụ
