Bản dịch của từ 秺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bó lúa, bó lúa chặt lại như bó đũa (giúp nhớ: 'độc' như bó lúa chặt thành bó).

禾束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên nước chư hầu thời Hán ở Trung Quốc, nay thuộc phía tây bắc huyện Thành Vũ, tỉnh Sơn Đông.

中国汉代诸侯国名,在今山东省成武县西北。

Ví dụ
秺
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘC】
Các biến thể:
秅, 𥝾, 䅊
Hình thái radical:
⿰,禾,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丶乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép