Bản dịch của từ 移动通信 trong tiếng Việt
移动通信
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
移动通信 (Danh từ)
【yí dòng tōng xìn】
01
Phương thức liên lạc không cố định, có thể thay đổi địa điểm để giao tiếp.
不固定在一处,可以变换地点进行通信的通信方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移动通信
yí
移
dòng
动
tōng
通
xìn
信
Các từ liên quan
移东就西
移东换西
动不动
动举
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅌
飴
䩟
狏
螔
颐
貽
匜
沂
㦾
顊
宜
穋
利
䅂
秦
穌
䅃
穰
䄽
䅼
秭
䅴
䅦
寉
䖧
盕
铚
硟
婅
參
執
彗
袺
㒼
蛍
移动
转移
移民
推移
移植
迁移
偏移
移交
移除
漂移
