Bản dịch của từ 移星换斗 trong tiếng Việt

移星换斗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移星换斗 (Tính từ)

yí xīng huàn dǒu
01

Dời sao đổi chòm; pháp thuật thần kỳ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移星换斗

xīng

huàn

dǒu

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
星丁头
星主
星书
星乱
星事
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép