Bản dịch của từ 移植 trong tiếng Việt

移植

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移植 (Động từ)

yí zhí
01

Cấy; ghép

将机体的一部分组织或器官补在同一机体或另一机体的缺陷部分上; 使它逐渐长好如角膜; 皮肤; 骨和血管等的移植

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyển; dời; nhổ trồng; nhổ cấy

把播种在苗床或秧田里的幼苗拔起或连土掘起种在田地里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Áp dụng; ứng dụng

比喻引进别处的经验; 成果等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移植

zhí

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
植业
植义
植保
植党
植党自私
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép