Bản dịch của từ 移樽就教 trong tiếng Việt

移樽就教

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移樽就教 (Thành ngữ)

yí zūn jiù jiào
01

Chủ động học hỏi; bưng rượu đến thỉnh giáo

端着酒杯到别人跟前共饮,以便求教泛指主动前去向人请教

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移樽就教

zūn

jiù

jiào

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
教主
教义
教乘
教习
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép