Bản dịch của từ 移民 trong tiếng Việt

移民

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移民 (Động từ)

yí mín
01

Di dân

居民由一地或一国迁移到另一地或另一国落户

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

移民 (Danh từ)

yí mín
01

Dân di cư

迁移到外地或外国去落户的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移民

mín

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
民丁
民下
民不堪命
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép