Bản dịch của từ 移漏 trong tiếng Việt

移漏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移漏 (Động từ)

yí lòu
01

Bỏ sót, sót lại (chưa ghi hoặc漏掉) — 忘記記載或遺漏不提

2.遗漏﹐脱漏。

Ví dụ
02

Thời gian trôi (tức là '移晷' — độ dịch chuyển của bóng râm/giờ), nghĩa cổ: sự dịch chuyển của thời gian/giờ

1.犹移晷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移漏

lòu

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép