Bản dịch của từ 移疾 trong tiếng Việt

移疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移疾 (Danh từ)

yí jí
01

Một loại bệnh (thay đổi/chuyển bệnh) — cổ ngữ chỉ việc bệnh chuyển chỗ hoặc bệnh thay đổi; tương đương “移病” (có nghĩa: bệnh di chuyển/chuyển biến)

犹移病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移疾

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép