Bản dịch của từ 移病 trong tiếng Việt

移病

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移病 (Động từ)

yí bìng
01

上书称病以请求退休或辞官的托辞旧时官员借生病为由呈奏求退)。

旧时官员上书称病。多为居官者求退的婉辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移病

bìng

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép