Bản dịch của từ 移盈 trong tiếng Việt
移盈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
移盈 (Thành ngữ)
【yí yíng】
01
Thuật ngữ ám chỉ: Vốn ám chỉ dòng họ Luân xưa phải nhận quả báo về việc làm thiện ác của tổ tiên, việc tốt hay xấu sẽ được truyền lại cho con cháu. Sau này, nó được dùng để miêu tả một gia đình hoặc một thế lực phải chịu những điều may mắn và bất hạnh do hành động của tổ tiên và khó thay đổi.
晋大夫栾书(栾武子)贤﹐覆及其子黡(栾桓子);然黡恶﹐又祸及黡子盈(栾怀子)。栾黡死﹐盈之善未能及人﹐而黡之恶祸遂移盈而不可免。后栾氏终于被灭。事见《左传.襄公十四年》。后用以为典﹐谓人承先祖善恶之迹﹐不可变易。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移盈
yí
移
yíng
盈
Các từ liên quan
移东就西
移东换西
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅌
飴
䩟
狏
螔
颐
貽
匜
沂
㦾
顊
宜
穋
利
䅂
秦
穌
䅃
穰
䄽
䅼
秭
䅴
䅦
寉
䖧
盕
铚
硟
婅
參
執
彗
袺
㒼
蛍
移动
转移
移民
推移
移植
迁移
偏移
移交
移除
漂移
