Bản dịch của từ 移盘吃饭汉 trong tiếng Việt

移盘吃饭汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移盘吃饭汉 (Danh từ)

yí pán chī fàn hàn
01

Một cách gọi cũ chỉ người làm nghề bếp hoặc người chuyển bếp sang chỗ khác nấu ăn (còn viết là “移厨吃饭汉”) — nghĩa cổ, mang sắc thái nghề nghiệp

1.亦作“移厨吃饭汉”。

Ví dụ
02

Kẻ ăn không ngồi rồi; “khờ ăn” (người vô dụng, chỉ biết ăn uống như cái ăn chẳng làm việc) — tương tự danh từ pejorative

2.犹饭桶。喻无用之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移盘吃饭汉

pán

chī

fàn

hàn

Các từ liên quan

移东就西
移东换西
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
汉中
移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép