Bản dịch của từ 移罇 trong tiếng Việt
移罇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
移罇 (Động từ)
【yí zūn】
01
Một biến thể của "di chuyển chai rượu" có nghĩa là di chuyển chai rượu; Nói rộng ra, nó có nghĩa là di chuyển hoặc hoán đổi đồ dùng (một thuật ngữ cổ của Trung Quốc)
见“移樽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移罇
yí
移
zūn
罇
Các từ liên quan
移东就西
移东换西
罇俎
罇斝
罇罍
罇酒
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅌
飴
䩟
狏
螔
颐
貽
匜
沂
㦾
顊
宜
穋
利
䅂
秦
穌
䅃
穰
䄽
䅼
秭
䅴
䅦
寉
䖧
盕
铚
硟
婅
參
執
彗
袺
㒼
蛍
移动
转移
移民
推移
移植
迁移
偏移
移交
移除
漂移
