Bản dịch của từ 移节 trong tiếng Việt
移节
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
移节 (Động từ)
【yí jié】
01
Thay đổi khí tiết; thay đổi tính tình/phẩm cách (thường nói về người thay đổi khí độ, mau đổi ý chí)
3.改变气节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổ: quan lớn chuyển chức hoặc di chuyển nơi đóng trú; đổi chỗ công tác (tập trung nghĩa ‘chuyển vị, dời chỗ’ trong bối cảnh hành chính cổ)
1.旧称大吏转任或改变驻地。
Ví dụ
03
2.改换节奏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移节
yí
移
jié
节
Các từ liên quan
移东就西
移东换西
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅌
飴
䩟
狏
螔
颐
貽
匜
沂
㦾
顊
宜
穋
利
䅂
秦
穌
䅃
穰
䄽
䅼
秭
䅴
䅦
寉
䖧
盕
铚
硟
婅
參
執
彗
袺
㒼
蛍
移动
转移
移民
推移
移植
迁移
偏移
移交
移除
漂移
