Bản dịch của từ 移项 trong tiếng Việt

移项

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移项 (Danh từ)

yí xiàng
01

(toán) phép di chuyển một hạng tử sang vế kia của phương trình hoặc bất phương trình, đồng thời đổi dấu (+ ↔ −).

数学上指于等式或不等式的两边,将某一项由一边移至他边,称为「移项」。移项时须将正号变为负号,负号变为正号。例如将3x+2>0中的 2移项后,即变为 3x>-2。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移项

xiàng

移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép