Bản dịch của từ 秽人 trong tiếng Việt

秽人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽人 (Danh từ)

huì rén
01

Người Đông Di (một chi tộc phương Bắc/á Đông theo sách cổ Trung Quốc) — danh xưng dân tộc cổ

1.东夷别种。

Ví dụ
02

Người tục tĩu, thiếu lịch sự; kẻ thô tục, khiếm nhã (Hán-Việt:

2.鄙俗之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽人

huì

rén

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽仙
秽俗
秽倾
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép