Bản dịch của từ 秽仙 trong tiếng Việt

秽仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽仙 (Danh từ)

huì xiān
01

Thuỷ thần/tiểu thần bẩn thỉu, ô uế (chỉ người hoặc thần mang tính ô uế, chê bai)

污秽之仙。含有贬义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽仙

huì

xiān

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽俗
秽倾
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép