Bản dịch của từ 秽倾 trong tiếng Việt

秽倾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽倾 (Tính từ)

huì qīng
01

Héo úa, hoang vắng; (khi là động từ) đổ nghiêng, sụp đổ — nhấn mạnh cảnh tượng hoang tàn, tàn lụi (Hán Việt: «hủ khuynh/huệ khuynh» liên tưởng «» = khuynh).

荒芜﹑倾覆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽倾

huì

qīng

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép