Bản dịch của từ 秽墟 trong tiếng Việt

秽墟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽墟 (Danh từ)

huì xū
01

Đống tàn tích hoang phế mọc đầy cỏ cây; phế tích bị cây cối xâm chiếm (Hán-Việt:

草木杂生的废墟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽墟

huì

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép