Bản dịch của từ 秽德 trong tiếng Việt

秽德

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽德 (Động từ)

huì dé
01

Hành vi đê tiện, ô trược; những hành động dâm bẩn, xấu xa (Hán-Việt: = uế/ô, = đức).

1.秽恶之行;淫乱的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự làm ô uế; tự làm hạ thấp (danh dự, phẩm hạnh) — ví dụ: hành vi nhơ bẩn khiến bản thân bị ô danh

2.谓自污浊其行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽德

huì

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
德举
德义
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép