Bản dịch của từ 秽混 trong tiếng Việt

秽混

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽混 (Tính từ)

huì hùn
01

Nhà cầu; chỗ đại tiện (từ Hán cổ, mang ý nghĩa bẩn thỉu và ô uế)

1.茅坑;厕所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ô uế, dơ bẩn; đục ngầu, ô nhiễm (ví dụ: nước, không khí, môi trường)

2.污浊;肮脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽混

huì

hùn

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép