Bản dịch của từ 秽湿 trong tiếng Việt

秽湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽湿 (Tính từ)

huì shī
01

Bẩn thỉu, ô uế và ẩm ướt (không khí, chỗ ở hoặc vật thể có cảm giác nhớp nháp, mùi khó chịu)

污浊而潮湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽湿

huì

shī

湿

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
湿云
湿化
湿响
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép