Bản dịch của từ 秽笔 trong tiếng Việt
秽笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
秽笔 (Động từ)
【huì bǐ】
01
Bóp méo lịch sử dựa trên động cơ ích kỷ, thích và không thích - viết lịch sử dựa trên sở thích và không thích của cá nhân, bất kể sự thật (ý nghĩa xúc phạm)
谓凭个人好恶﹐不符事实地编写史书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽笔
huì
秽
bǐ
笔
Các từ liên quan
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
- Các biến thể:
- 穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,岁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繢
恵
㩨
藱
烩
濊
浍
澮
絵
潰
燴
芔
䆎
稛
秣
秏
䄻
穣
秎
䆊
穨
䅶
䅔
䆐
桹
掂
菂
圊
笩
㟠
堃
梗
淶
旉
悡
萢
污秽
淫秽
秽闻
秽气
秽土
秽物
秽语
秽乱
秽浊
秽亵
