Bản dịch của từ 秽膻 trong tiếng Việt
秽膻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
秽膻 (Danh từ)
【huì shān】
01
Mùi hôi tanh, ô uế; (cũ) chỉ sự quấy rối, ảnh hưởng tiêu cực của người thiểu số đối với người Hán
膻腥的污染。旧时指少数民族对汉民族的骚扰﹑影响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽膻
huì
秽
shān
膻
Các từ liên quan
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
膻中
膻乡
膻慕
膻气
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
- Các biến thể:
- 穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,岁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繢
恵
㩨
藱
烩
濊
浍
澮
絵
潰
燴
芔
䆎
稛
秣
秏
䄻
穣
秎
䆊
穨
䅶
䅔
䆐
桹
掂
菂
圊
笩
㟠
堃
梗
淶
旉
悡
萢
污秽
淫秽
秽闻
秽气
秽土
秽物
秽语
秽乱
秽浊
秽亵
