Bản dịch của từ 秽芜 trong tiếng Việt

秽芜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽芜 (Tính từ)

huì wú
01

Cỏ dại; rậm rạp toàn là cỏ và cây mọc lộn xộn (từ Hán-Việt: 'huệ vô' gợi hình bãi hoang cỏ dại)

1.杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗn tạp, lộn xộn; chỉ trạng thái bừa bộn, lộn lạo (Hán-Việt: 'tuỵ vô' tương ứng nghĩa không gọn gàng)

2.指杂乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽芜

huì

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép