Bản dịch của từ 秽诬 trong tiếng Việt

秽诬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽诬 (Động từ)

huì wū
01

捏造事实诬陷人。Vu khống, bịa đặt điều sai để hại người (Hán-Việt: 穢诬 không dùng; dễ nhớ: 诬陷).

捏造事实诬陷人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽诬

huì

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép