Bản dịch của từ 秽貊 trong tiếng Việt

秽貊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽貊 (Danh từ)

huì mò
01

Tên gọi cũ chỉ người dơ bẩn, tầm thường hoặc bộ tộc man di (từ cổ, = 秽貉); mang sắc thái miệt thị

即秽貉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽貊

huì

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
貊乡鼠壤
貊乡鼠攘
貊头
貊布
貊弓
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép