Bản dịch của từ 秽迹咒 trong tiếng Việt

秽迹咒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

秽迹咒 (Danh từ)

huì jì zhòu
01

Một loại chú (câu niệm) xưa do tăng ni tụng để trừ tai ách, giải hạn (chú trừ tội, giải tai)

旧时僧人所诵以为能消灾解厄的一种咒语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽迹咒

huì

zhòu

Các từ liên quan

秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép