Bản dịch của từ 秾密 trong tiếng Việt
秾密
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
秾密 (Tính từ)
【nóng mì】
01
Rậm rạp, um tùm (hoa lá cây cối mọc nhiều, tươi tốt)
花木繁多茂密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秾密
nóng
秾
mì
密
Các từ liên quan
秾丽
秾俊
秾华
秾李
秾桃
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 穠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侬
脓
哝
濃
䁸
禯
浓
蕽
譨
農
襛
檂
䅇
秒
䅽
稙
䄺
稞
䅸
稬
稂
穙
秇
秕
婛
眥
啚
虗
釣
悴
訮
啦
掲
渮
圊
喯
夭桃秾李
