Bản dịch của từ 秾福 trong tiếng Việt
秾福
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
秾福 (Danh từ)
【nóng fú】
01
Đại phúc; may mắn lớn lao, phúc lớn (từ Hán cổ, nghĩa tương đương “洪福”)
犹洪福。大福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秾福
nóng
秾
fú
福
Các từ liên quan
秾丽
秾俊
秾华
秾密
秾李
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 穠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侬
脓
哝
濃
䁸
禯
浓
蕽
譨
農
襛
檂
䅇
秒
䅽
稙
䄺
稞
䅸
稬
稂
穙
秇
秕
婛
眥
啚
虗
釣
悴
訮
啦
掲
渮
圊
喯
夭桃秾李
